CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/10
Bính
Thân
Thân
2
19/10
Đinh
Dậu
Dậu
3
20/10
Mậu
Tuất
Tuất
4
21/10
Kỷ
Hợi
Hợi
5
22/10
Canh
Tý
Tý
6
23/10
Tân
Sửu
Sửu
7
24/10
Nhâm
Dần
Dần
8
25/10
Quý
Mão
Mão
9
26/10
Giáp
Thìn
Thìn
10
27/10
Ất
Tỵ
Tỵ
11
28/10
Bính
Ngọ
Ngọ
12
29/10
Đinh
Mùi
Mùi
13
30/10
Mậu
Thân
Thân
14
1/11
Kỷ
Dậu
Dậu
15
2/11
Canh
Tuất
Tuất
16
3/11
Tân
Hợi
Hợi
17
4/11
Nhâm
Tý
Tý
18
5/11
Quý
Sửu
Sửu
19
6/11
Giáp
Dần
Dần
20
7/11
Ất
Mão
Mão
21
8/11
Bính
Thìn
Thìn
22
9/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
10/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
11/11
Kỷ
Mùi
Mùi
25
12/11
Canh
Thân
Thân
26
13/11
Tân
Dậu
Dậu
27
14/11
Nhâm
Tuất
Tuất
28
15/11
Quý
Hợi
Hợi
29
16/11
Giáp
Tý
Tý
30
17/11
Ất
Sửu
Sửu
31
18/11
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
