CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/5
Quý
Hợi
Hợi
2
13/5
Giáp
Tý
Tý
3
14/5
Ất
Sửu
Sửu
4
15/5
Bính
Dần
Dần
5
16/5
Đinh
Mão
Mão
6
17/5
Mậu
Thìn
Thìn
7
18/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
19/5
Canh
Ngọ
Ngọ
9
20/5
Tân
Mùi
Mùi
10
21/5
Nhâm
Thân
Thân
11
22/5
Quý
Dậu
Dậu
12
23/5
Giáp
Tuất
Tuất
13
24/5
Ất
Hợi
Hợi
14
25/5
Bính
Tý
Tý
15
26/5
Đinh
Sửu
Sửu
16
27/5
Mậu
Dần
Dần
17
28/5
Kỷ
Mão
Mão
18
29/5
Canh
Thìn
Thìn
19
1/6
Tân
Tỵ
Tỵ
20
2/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
3/6
Quý
Mùi
Mùi
22
4/6
Giáp
Thân
Thân
23
5/6
Ất
Dậu
Dậu
24
6/6
Bính
Tuất
Tuất
25
7/6
Đinh
Hợi
Hợi
26
8/6
Mậu
Tý
Tý
27
9/6
Kỷ
Sửu
Sửu
28
10/6
Canh
Dần
Dần
29
11/6
Tân
Mão
Mão
30
12/6
Nhâm
Thìn
Thìn
31
13/6
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
