CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/12
Nhâm
Tuất
Tuất
2
9/12
Quý
Hợi
Hợi
3
10/12
Giáp
Tý
Tý
4
11/12
Ất
Sửu
Sửu
5
12/12
Bính
Dần
Dần
6
13/12
Đinh
Mão
Mão
7
14/12
Mậu
Thìn
Thìn
8
15/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
16/12
Canh
Ngọ
Ngọ
10
17/12
Tân
Mùi
Mùi
11
18/12
Nhâm
Thân
Thân
12
19/12
Quý
Dậu
Dậu
13
20/12
Giáp
Tuất
Tuất
14
21/12
Ất
Hợi
Hợi
15
22/12
Bính
Tý
Tý
16
23/12
Đinh
Sửu
Sửu
17
24/12
Mậu
Dần
Dần
18
25/12
Kỷ
Mão
Mão
19
26/12
Canh
Thìn
Thìn
20
27/12
Tân
Tỵ
Tỵ
21
28/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
29/12
Quý
Mùi
Mùi
23
30/12
Giáp
Thân
Thân
24
1/1
Ất
Dậu
Dậu
25
2/1
Bính
Tuất
Tuất
26
3/1
Đinh
Hợi
Hợi
27
4/1
Mậu
Tý
Tý
28
5/1
Kỷ
Sửu
Sửu
29
6/1
Canh
Dần
Dần
30
7/1
Tân
Mão
Mão
31
8/1
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
