CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/3
Nhâm
Thìn
Thìn
2
10/3
Quý
Tỵ
Tỵ
3
11/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
12/3
Ất
Mùi
Mùi
5
13/3
Bính
Thân
Thân
6
14/3
Đinh
Dậu
Dậu
7
15/3
Mậu
Tuất
Tuất
8
16/3
Kỷ
Hợi
Hợi
9
17/3
Canh
Tý
Tý
10
18/3
Tân
Sửu
Sửu
11
19/3
Nhâm
Dần
Dần
12
20/3
Quý
Mão
Mão
13
21/3
Giáp
Thìn
Thìn
14
22/3
Ất
Tỵ
Tỵ
15
23/3
Bính
Ngọ
Ngọ
16
24/3
Đinh
Mùi
Mùi
17
25/3
Mậu
Thân
Thân
18
26/3
Kỷ
Dậu
Dậu
19
27/3
Canh
Tuất
Tuất
20
28/3
Tân
Hợi
Hợi
21
29/3
Nhâm
Tý
Tý
22
1/4
Quý
Sửu
Sửu
23
2/4
Giáp
Dần
Dần
24
3/4
Ất
Mão
Mão
25
4/4
Bính
Thìn
Thìn
26
5/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
6/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
7/4
Kỷ
Mùi
Mùi
29
8/4
Canh
Thân
Thân
30
9/4
Tân
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
