CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
15/6
Ất
Mùi
Mùi
3
16/6
Bính
Thân
Thân
4
17/6
Đinh
Dậu
Dậu
5
18/6
Mậu
Tuất
Tuất
6
19/6
Kỷ
Hợi
Hợi
7
20/6
Canh
Tý
Tý
8
21/6
Tân
Sửu
Sửu
9
22/6
Nhâm
Dần
Dần
10
23/6
Quý
Mão
Mão
11
24/6
Giáp
Thìn
Thìn
12
25/6
Ất
Tỵ
Tỵ
13
26/6
Bính
Ngọ
Ngọ
14
27/6
Đinh
Mùi
Mùi
15
28/6
Mậu
Thân
Thân
16
29/6
Kỷ
Dậu
Dậu
17
30/6
Canh
Tuất
Tuất
18
1/7
Tân
Hợi
Hợi
19
2/7
Nhâm
Tý
Tý
20
3/7
Quý
Sửu
Sửu
21
4/7
Giáp
Dần
Dần
22
5/7
Ất
Mão
Mão
23
6/7
Bính
Thìn
Thìn
24
7/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
8/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
9/7
Kỷ
Mùi
Mùi
27
10/7
Canh
Thân
Thân
28
11/7
Tân
Dậu
Dậu
29
12/7
Nhâm
Tuất
Tuất
30
13/7
Quý
Hợi
Hợi
31
14/7
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
