CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/8
Ất
Mùi
Mùi
2
17/8
Bính
Thân
Thân
3
18/8
Đinh
Dậu
Dậu
4
19/8
Mậu
Tuất
Tuất
5
20/8
Kỷ
Hợi
Hợi
6
21/8
Canh
Tý
Tý
7
22/8
Tân
Sửu
Sửu
8
23/8
Nhâm
Dần
Dần
9
24/8
Quý
Mão
Mão
10
25/8
Giáp
Thìn
Thìn
11
26/8
Ất
Tỵ
Tỵ
12
27/8
Bính
Ngọ
Ngọ
13
28/8
Đinh
Mùi
Mùi
14
29/8
Mậu
Thân
Thân
15
30/8
Kỷ
Dậu
Dậu
16
1/9
Canh
Tuất
Tuất
17
2/9
Tân
Hợi
Hợi
18
3/9
Nhâm
Tý
Tý
19
4/9
Quý
Sửu
Sửu
20
5/9
Giáp
Dần
Dần
21
6/9
Ất
Mão
Mão
22
7/9
Bính
Thìn
Thìn
23
8/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
9/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
10/9
Kỷ
Mùi
Mùi
26
11/9
Canh
Thân
Thân
27
12/9
Tân
Dậu
Dậu
28
13/9
Nhâm
Tuất
Tuất
29
14/9
Quý
Hợi
Hợi
30
15/9
Giáp
Tý
Tý
31
16/9
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
