CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/7
Ất
Sửu
Sửu
2
16/7
Bính
Dần
Dần
3
17/7
Đinh
Mão
Mão
4
18/7
Mậu
Thìn
Thìn
5
19/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
20/7
Canh
Ngọ
Ngọ
7
21/7
Tân
Mùi
Mùi
8
22/7
Nhâm
Thân
Thân
9
23/7
Quý
Dậu
Dậu
10
24/7
Giáp
Tuất
Tuất
11
25/7
Ất
Hợi
Hợi
12
26/7
Bính
Tý
Tý
13
27/7
Đinh
Sửu
Sửu
14
28/7
Mậu
Dần
Dần
15
29/7
Kỷ
Mão
Mão
16
1/8
Canh
Thìn
Thìn
17
2/8
Tân
Tỵ
Tỵ
18
3/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
4/8
Quý
Mùi
Mùi
20
5/8
Giáp
Thân
Thân
21
6/8
Ất
Dậu
Dậu
22
7/8
Bính
Tuất
Tuất
23
8/8
Đinh
Hợi
Hợi
24
9/8
Mậu
Tý
Tý
25
10/8
Kỷ
Sửu
Sửu
26
11/8
Canh
Dần
Dần
27
12/8
Tân
Mão
Mão
28
13/8
Nhâm
Thìn
Thìn
29
14/8
Quý
Tỵ
Tỵ
30
15/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
