CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/9
Bính
Dần
Dần
2
18/9
Đinh
Mão
Mão
3
19/9
Mậu
Thìn
Thìn
4
20/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
21/9
Canh
Ngọ
Ngọ
6
22/9
Tân
Mùi
Mùi
7
23/9
Nhâm
Thân
Thân
8
24/9
Quý
Dậu
Dậu
9
25/9
Giáp
Tuất
Tuất
10
26/9
Ất
Hợi
Hợi
11
27/9
Bính
Tý
Tý
12
28/9
Đinh
Sửu
Sửu
13
29/9
Mậu
Dần
Dần
14
1/10
Kỷ
Mão
Mão
15
2/10
Canh
Thìn
Thìn
16
3/10
Tân
Tỵ
Tỵ
17
4/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
5/10
Quý
Mùi
Mùi
19
6/10
Giáp
Thân
Thân
20
7/10
Ất
Dậu
Dậu
21
8/10
Bính
Tuất
Tuất
22
9/10
Đinh
Hợi
Hợi
23
10/10
Mậu
Tý
Tý
24
11/10
Kỷ
Sửu
Sửu
25
12/10
Canh
Dần
Dần
26
13/10
Tân
Mão
Mão
27
14/10
Nhâm
Thìn
Thìn
28
15/10
Quý
Tỵ
Tỵ
29
16/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
17/10
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
