CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/11
Đinh
Mão
Mão
2
20/11
Mậu
Thìn
Thìn
3
21/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
22/11
Canh
Ngọ
Ngọ
5
23/11
Tân
Mùi
Mùi
6
24/11
Nhâm
Thân
Thân
7
25/11
Quý
Dậu
Dậu
8
26/11
Giáp
Tuất
Tuất
9
27/11
Ất
Hợi
Hợi
10
28/11
Bính
Tý
Tý
11
29/11
Đinh
Sửu
Sửu
12
30/11
Mậu
Dần
Dần
13
1/12
Kỷ
Mão
Mão
14
2/12
Canh
Thìn
Thìn
15
3/12
Tân
Tỵ
Tỵ
16
4/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
5/12
Quý
Mùi
Mùi
18
6/12
Giáp
Thân
Thân
19
7/12
Ất
Dậu
Dậu
20
8/12
Bính
Tuất
Tuất
21
9/12
Đinh
Hợi
Hợi
22
10/12
Mậu
Tý
Tý
23
11/12
Kỷ
Sửu
Sửu
24
12/12
Canh
Dần
Dần
25
13/12
Tân
Mão
Mão
26
14/12
Nhâm
Thìn
Thìn
27
15/12
Quý
Tỵ
Tỵ
28
16/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
17/12
Ất
Mùi
Mùi
30
18/12
Bính
Thân
Thân
31
19/12
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
