CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/4
Nhâm
Tuất
Tuất
2
11/4
Quý
Hợi
Hợi
3
12/4
Giáp
Tý
Tý
4
13/4
Ất
Sửu
Sửu
5
14/4
Bính
Dần
Dần
6
15/4
Đinh
Mão
Mão
7
16/4
Mậu
Thìn
Thìn
8
17/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
18/4
Canh
Ngọ
Ngọ
10
19/4
Tân
Mùi
Mùi
11
20/4
Nhâm
Thân
Thân
12
21/4
Quý
Dậu
Dậu
13
22/4
Giáp
Tuất
Tuất
14
23/4
Ất
Hợi
Hợi
15
24/4
Bính
Tý
Tý
16
25/4
Đinh
Sửu
Sửu
17
26/4
Mậu
Dần
Dần
18
27/4
Kỷ
Mão
Mão
19
28/4
Canh
Thìn
Thìn
20
29/4
Tân
Tỵ
Tỵ
21
30/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
1/5
Quý
Mùi
Mùi
23
2/5
Giáp
Thân
Thân
24
3/5
Ất
Dậu
Dậu
25
4/5
Bính
Tuất
Tuất
26
5/5
Đinh
Hợi
Hợi
27
6/5
Mậu
Tý
Tý
28
7/5
Kỷ
Sửu
Sửu
29
8/5
Canh
Dần
Dần
30
9/5
Tân
Mão
Mão
31
10/5
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1955
Tháng 01/1955Tháng 02/1955Tháng 03/1955Tháng 04/1955Tháng 05/1955Tháng 06/1955Tháng 07/1955Tháng 08/1955Tháng 09/1955Tháng 10/1955Tháng 11/1955Tháng 12/1955
