CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/11
Tân
Mão
Mão
2
8/11
Nhâm
Thìn
Thìn
3
9/11
Quý
Tỵ
Tỵ
4
10/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
11/11
Ất
Mùi
Mùi
6
12/11
Bính
Thân
Thân
7
13/11
Đinh
Dậu
Dậu
8
14/11
Mậu
Tuất
Tuất
9
15/11
Kỷ
Hợi
Hợi
10
16/11
Canh
Tý
Tý
11
17/11
Tân
Sửu
Sửu
12
18/11
Nhâm
Dần
Dần
13
19/11
Quý
Mão
Mão
14
20/11
Giáp
Thìn
Thìn
15
21/11
Ất
Tỵ
Tỵ
16
22/11
Bính
Ngọ
Ngọ
17
23/11
Đinh
Mùi
Mùi
18
24/11
Mậu
Thân
Thân
19
25/11
Kỷ
Dậu
Dậu
20
26/11
Canh
Tuất
Tuất
21
27/11
Tân
Hợi
Hợi
22
28/11
Nhâm
Tý
Tý
23
29/11
Quý
Sửu
Sửu
24
30/11
Giáp
Dần
Dần
25
1/12
Ất
Mão
Mão
26
2/12
Bính
Thìn
Thìn
27
3/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
4/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
5/12
Kỷ
Mùi
Mùi
30
6/12
Canh
Thân
Thân
31
7/12
Tân
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
