CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
3/6
Kỷ
Mùi
Mùi
3
4/6
Canh
Thân
Thân
4
5/6
Tân
Dậu
Dậu
5
6/6
Nhâm
Tuất
Tuất
6
7/6
Quý
Hợi
Hợi
7
8/6
Giáp
Tý
Tý
8
9/6
Ất
Sửu
Sửu
9
10/6
Bính
Dần
Dần
10
11/6
Đinh
Mão
Mão
11
12/6
Mậu
Thìn
Thìn
12
13/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
14/6
Canh
Ngọ
Ngọ
14
15/6
Tân
Mùi
Mùi
15
16/6
Nhâm
Thân
Thân
16
17/6
Quý
Dậu
Dậu
17
18/6
Giáp
Tuất
Tuất
18
19/6
Ất
Hợi
Hợi
19
20/6
Bính
Tý
Tý
20
21/6
Đinh
Sửu
Sửu
21
22/6
Mậu
Dần
Dần
22
23/6
Kỷ
Mão
Mão
23
24/6
Canh
Thìn
Thìn
24
25/6
Tân
Tỵ
Tỵ
25
26/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
27/6
Quý
Mùi
Mùi
27
28/6
Giáp
Thân
Thân
28
29/6
Ất
Dậu
Dậu
29
30/6
Bính
Tuất
Tuất
30
1/7
Đinh
Hợi
Hợi
31
2/7
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
