CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/5
Mậu
Tý
Tý
2
2/5
Kỷ
Sửu
Sửu
3
3/5
Canh
Dần
Dần
4
4/5
Tân
Mão
Mão
5
5/5
Nhâm
Thìn
Thìn
6
6/5
Quý
Tỵ
Tỵ
7
7/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
8/5
Ất
Mùi
Mùi
9
9/5
Bính
Thân
Thân
10
10/5
Đinh
Dậu
Dậu
11
11/5
Mậu
Tuất
Tuất
12
12/5
Kỷ
Hợi
Hợi
13
13/5
Canh
Tý
Tý
14
14/5
Tân
Sửu
Sửu
15
15/5
Nhâm
Dần
Dần
16
16/5
Quý
Mão
Mão
17
17/5
Giáp
Thìn
Thìn
18
18/5
Ất
Tỵ
Tỵ
19
19/5
Bính
Ngọ
Ngọ
20
20/5
Đinh
Mùi
Mùi
21
21/5
Mậu
Thân
Thân
22
22/5
Kỷ
Dậu
Dậu
23
23/5
Canh
Tuất
Tuất
24
24/5
Tân
Hợi
Hợi
25
25/5
Nhâm
Tý
Tý
26
26/5
Quý
Sửu
Sửu
27
27/5
Giáp
Dần
Dần
28
28/5
Ất
Mão
Mão
29
29/5
Bính
Thìn
Thìn
30
1/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
