CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/8
Canh
Thân
Thân
2
6/8
Tân
Dậu
Dậu
3
7/8
Nhâm
Tuất
Tuất
4
8/8
Quý
Hợi
Hợi
5
9/8
Giáp
Tý
Tý
6
10/8
Ất
Sửu
Sửu
7
11/8
Bính
Dần
Dần
8
12/8
Đinh
Mão
Mão
9
13/8
Mậu
Thìn
Thìn
10
14/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
15/8
Canh
Ngọ
Ngọ
12
16/8
Tân
Mùi
Mùi
13
17/8
Nhâm
Thân
Thân
14
18/8
Quý
Dậu
Dậu
15
19/8
Giáp
Tuất
Tuất
16
20/8
Ất
Hợi
Hợi
17
21/8
Bính
Tý
Tý
18
22/8
Đinh
Sửu
Sửu
19
23/8
Mậu
Dần
Dần
20
24/8
Kỷ
Mão
Mão
21
25/8
Canh
Thìn
Thìn
22
26/8
Tân
Tỵ
Tỵ
23
27/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
28/8
Quý
Mùi
Mùi
25
29/8
Giáp
Thân
Thân
26
30/8
Ất
Dậu
Dậu
27
1/9
Bính
Tuất
Tuất
28
2/9
Đinh
Hợi
Hợi
29
3/9
Mậu
Tý
Tý
30
4/9
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
