CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/10
Tân
Dậu
Dậu
2
7/10
Nhâm
Tuất
Tuất
3
8/10
Quý
Hợi
Hợi
4
9/10
Giáp
Tý
Tý
5
10/10
Ất
Sửu
Sửu
6
11/10
Bính
Dần
Dần
7
12/10
Đinh
Mão
Mão
8
13/10
Mậu
Thìn
Thìn
9
14/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
15/10
Canh
Ngọ
Ngọ
11
16/10
Tân
Mùi
Mùi
12
17/10
Nhâm
Thân
Thân
13
18/10
Quý
Dậu
Dậu
14
19/10
Giáp
Tuất
Tuất
15
20/10
Ất
Hợi
Hợi
16
21/10
Bính
Tý
Tý
17
22/10
Đinh
Sửu
Sửu
18
23/10
Mậu
Dần
Dần
19
24/10
Kỷ
Mão
Mão
20
25/10
Canh
Thìn
Thìn
21
26/10
Tân
Tỵ
Tỵ
22
27/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
28/10
Quý
Mùi
Mùi
24
29/10
Giáp
Thân
Thân
25
1/11
Ất
Dậu
Dậu
26
2/11
Bính
Tuất
Tuất
27
3/11
Đinh
Hợi
Hợi
28
4/11
Mậu
Tý
Tý
29
5/11
Kỷ
Sửu
Sửu
30
6/11
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
