CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/1
Bính
Thìn
Thìn
2
28/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
29/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
30/1
Kỷ
Mùi
Mùi
5
1/2
Canh
Thân
Thân
6
2/2
Tân
Dậu
Dậu
7
3/2
Nhâm
Tuất
Tuất
8
4/2
Quý
Hợi
Hợi
9
5/2
Giáp
Tý
Tý
10
6/2
Ất
Sửu
Sửu
11
7/2
Bính
Dần
Dần
12
8/2
Đinh
Mão
Mão
13
9/2
Mậu
Thìn
Thìn
14
10/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
11/2
Canh
Ngọ
Ngọ
16
12/2
Tân
Mùi
Mùi
17
13/2
Nhâm
Thân
Thân
18
14/2
Quý
Dậu
Dậu
19
15/2
Giáp
Tuất
Tuất
20
16/2
Ất
Hợi
Hợi
21
17/2
Bính
Tý
Tý
22
18/2
Đinh
Sửu
Sửu
23
19/2
Mậu
Dần
Dần
24
20/2
Kỷ
Mão
Mão
25
21/2
Canh
Thìn
Thìn
26
22/2
Tân
Tỵ
Tỵ
27
23/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
24/2
Quý
Mùi
Mùi
29
25/2
Giáp
Thân
Thân
30
26/2
Ất
Dậu
Dậu
31
27/2
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
