CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/7
Kỷ
Sửu
Sửu
2
4/7
Canh
Dần
Dần
3
5/7
Tân
Mão
Mão
4
6/7
Nhâm
Thìn
Thìn
5
7/7
Quý
Tỵ
Tỵ
6
8/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
9/7
Ất
Mùi
Mùi
8
10/7
Bính
Thân
Thân
9
11/7
Đinh
Dậu
Dậu
10
12/7
Mậu
Tuất
Tuất
11
13/7
Kỷ
Hợi
Hợi
12
14/7
Canh
Tý
Tý
13
15/7
Tân
Sửu
Sửu
14
16/7
Nhâm
Dần
Dần
15
17/7
Quý
Mão
Mão
16
18/7
Giáp
Thìn
Thìn
17
19/7
Ất
Tỵ
Tỵ
18
20/7
Bính
Ngọ
Ngọ
19
21/7
Đinh
Mùi
Mùi
20
22/7
Mậu
Thân
Thân
21
23/7
Kỷ
Dậu
Dậu
22
24/7
Canh
Tuất
Tuất
23
25/7
Tân
Hợi
Hợi
24
26/7
Nhâm
Tý
Tý
25
27/7
Quý
Sửu
Sửu
26
28/7
Giáp
Dần
Dần
27
29/7
Ất
Mão
Mão
28
1/8
Bính
Thìn
Thìn
29
2/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
3/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
4/8
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
