CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/9
Canh
Dần
Dần
2
6/9
Tân
Mão
Mão
3
7/9
Nhâm
Thìn
Thìn
4
8/9
Quý
Tỵ
Tỵ
5
9/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
6
10/9
Ất
Mùi
Mùi
7
11/9
Bính
Thân
Thân
8
12/9
Đinh
Dậu
Dậu
9
13/9
Mậu
Tuất
Tuất
10
14/9
Kỷ
Hợi
Hợi
11
15/9
Canh
Tý
Tý
12
16/9
Tân
Sửu
Sửu
13
17/9
Nhâm
Dần
Dần
14
18/9
Quý
Mão
Mão
15
19/9
Giáp
Thìn
Thìn
16
20/9
Ất
Tỵ
Tỵ
17
21/9
Bính
Ngọ
Ngọ
18
22/9
Đinh
Mùi
Mùi
19
23/9
Mậu
Thân
Thân
20
24/9
Kỷ
Dậu
Dậu
21
25/9
Canh
Tuất
Tuất
22
26/9
Tân
Hợi
Hợi
23
27/9
Nhâm
Tý
Tý
24
28/9
Quý
Sửu
Sửu
25
29/9
Giáp
Dần
Dần
26
30/9
Ất
Mão
Mão
27
1/10
Bính
Thìn
Thìn
28
2/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
29
3/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
30
4/10
Kỷ
Mùi
Mùi
31
5/10
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
