CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
30/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
1/4
Kỷ
Mùi
Mùi
4
2/4
Canh
Thân
Thân
5
3/4
Tân
Dậu
Dậu
6
4/4
Nhâm
Tuất
Tuất
7
5/4
Quý
Hợi
Hợi
8
6/4
Giáp
Tý
Tý
9
7/4
Ất
Sửu
Sửu
10
8/4
Bính
Dần
Dần
11
9/4
Đinh
Mão
Mão
12
10/4
Mậu
Thìn
Thìn
13
11/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
12/4
Canh
Ngọ
Ngọ
15
13/4
Tân
Mùi
Mùi
16
14/4
Nhâm
Thân
Thân
17
15/4
Quý
Dậu
Dậu
18
16/4
Giáp
Tuất
Tuất
19
17/4
Ất
Hợi
Hợi
20
18/4
Bính
Tý
Tý
21
19/4
Đinh
Sửu
Sửu
22
20/4
Mậu
Dần
Dần
23
21/4
Kỷ
Mão
Mão
24
22/4
Canh
Thìn
Thìn
25
23/4
Tân
Tỵ
Tỵ
26
24/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
25/4
Quý
Mùi
Mùi
28
26/4
Giáp
Thân
Thân
29
27/4
Ất
Dậu
Dậu
30
28/4
Bính
Tuất
Tuất
31
29/4
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1954
Tháng 01/1954Tháng 02/1954Tháng 03/1954Tháng 04/1954Tháng 05/1954Tháng 06/1954Tháng 07/1954Tháng 08/1954Tháng 09/1954Tháng 10/1954Tháng 11/1954Tháng 12/1954
