CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/11
Quý
Tỵ
Tỵ
2
7/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
8/11
Ất
Mùi
Mùi
4
9/11
Bính
Thân
Thân
5
10/11
Đinh
Dậu
Dậu
6
11/11
Mậu
Tuất
Tuất
7
12/11
Kỷ
Hợi
Hợi
8
13/11
Canh
Tý
Tý
9
14/11
Tân
Sửu
Sửu
10
15/11
Nhâm
Dần
Dần
11
16/11
Quý
Mão
Mão
12
17/11
Giáp
Thìn
Thìn
13
18/11
Ất
Tỵ
Tỵ
14
19/11
Bính
Ngọ
Ngọ
15
20/11
Đinh
Mùi
Mùi
16
21/11
Mậu
Thân
Thân
17
22/11
Kỷ
Dậu
Dậu
18
23/11
Canh
Tuất
Tuất
19
24/11
Tân
Hợi
Hợi
20
25/11
Nhâm
Tý
Tý
21
26/11
Quý
Sửu
Sửu
22
27/11
Giáp
Dần
Dần
23
28/11
Ất
Mão
Mão
24
29/11
Bính
Thìn
Thìn
25
30/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
1/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
2/12
Kỷ
Mùi
Mùi
28
3/12
Canh
Thân
Thân
29
4/12
Tân
Dậu
Dậu
30
5/12
Nhâm
Tuất
Tuất
31
6/12
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
