CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/10
Quý
Hợi
Hợi
2
7/10
Giáp
Tý
Tý
3
8/10
Ất
Sửu
Sửu
4
9/10
Bính
Dần
Dần
5
10/10
Đinh
Mão
Mão
6
11/10
Mậu
Thìn
Thìn
7
12/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
13/10
Canh
Ngọ
Ngọ
9
14/10
Tân
Mùi
Mùi
10
15/10
Nhâm
Thân
Thân
11
16/10
Quý
Dậu
Dậu
12
17/10
Giáp
Tuất
Tuất
13
18/10
Ất
Hợi
Hợi
14
19/10
Bính
Tý
Tý
15
20/10
Đinh
Sửu
Sửu
16
21/10
Mậu
Dần
Dần
17
22/10
Kỷ
Mão
Mão
18
23/10
Canh
Thìn
Thìn
19
24/10
Tân
Tỵ
Tỵ
20
25/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
26/10
Quý
Mùi
Mùi
22
27/10
Giáp
Thân
Thân
23
28/10
Ất
Dậu
Dậu
24
29/10
Bính
Tuất
Tuất
25
30/10
Đinh
Hợi
Hợi
26
1/11
Mậu
Tý
Tý
27
2/11
Kỷ
Sửu
Sửu
28
3/11
Canh
Dần
Dần
29
4/11
Tân
Mão
Mão
30
5/11
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
