CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/5
Canh
Thân
Thân
2
1/6
Tân
Dậu
Dậu
3
2/6
Nhâm
Tuất
Tuất
4
3/6
Quý
Hợi
Hợi
5
4/6
Giáp
Tý
Tý
6
5/6
Ất
Sửu
Sửu
7
6/6
Bính
Dần
Dần
8
7/6
Đinh
Mão
Mão
9
8/6
Mậu
Thìn
Thìn
10
9/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
10/6
Canh
Ngọ
Ngọ
12
11/6
Tân
Mùi
Mùi
13
12/6
Nhâm
Thân
Thân
14
13/6
Quý
Dậu
Dậu
15
14/6
Giáp
Tuất
Tuất
16
15/6
Ất
Hợi
Hợi
17
16/6
Bính
Tý
Tý
18
17/6
Đinh
Sửu
Sửu
19
18/6
Mậu
Dần
Dần
20
19/6
Kỷ
Mão
Mão
21
20/6
Canh
Thìn
Thìn
22
21/6
Tân
Tỵ
Tỵ
23
22/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
23/6
Quý
Mùi
Mùi
25
24/6
Giáp
Thân
Thân
26
25/6
Ất
Dậu
Dậu
27
26/6
Bính
Tuất
Tuất
28
27/6
Đinh
Hợi
Hợi
29
28/6
Mậu
Tý
Tý
30
29/6
Kỷ
Sửu
Sửu
31
1/7
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
