CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/9
Nhâm
Thìn
Thìn
2
5/9
Quý
Tỵ
Tỵ
3
6/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
7/9
Ất
Mùi
Mùi
5
8/9
Bính
Thân
Thân
6
9/9
Đinh
Dậu
Dậu
7
10/9
Mậu
Tuất
Tuất
8
11/9
Kỷ
Hợi
Hợi
9
12/9
Canh
Tý
Tý
10
13/9
Tân
Sửu
Sửu
11
14/9
Nhâm
Dần
Dần
12
15/9
Quý
Mão
Mão
13
16/9
Giáp
Thìn
Thìn
14
17/9
Ất
Tỵ
Tỵ
15
18/9
Bính
Ngọ
Ngọ
16
19/9
Đinh
Mùi
Mùi
17
20/9
Mậu
Thân
Thân
18
21/9
Kỷ
Dậu
Dậu
19
22/9
Canh
Tuất
Tuất
20
23/9
Tân
Hợi
Hợi
21
24/9
Nhâm
Tý
Tý
22
25/9
Quý
Sửu
Sửu
23
26/9
Giáp
Dần
Dần
24
27/9
Ất
Mão
Mão
25
28/9
Bính
Thìn
Thìn
26
29/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
1/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
2/10
Kỷ
Mùi
Mùi
29
3/10
Canh
Thân
Thân
30
4/10
Tân
Dậu
Dậu
31
5/10
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
