CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/3
Kỷ
Mùi
Mùi
2
28/3
Canh
Thân
Thân
3
29/3
Tân
Dậu
Dậu
4
1/4
Nhâm
Tuất
Tuất
5
2/4
Quý
Hợi
Hợi
6
3/4
Giáp
Tý
Tý
7
4/4
Ất
Sửu
Sửu
8
5/4
Bính
Dần
Dần
9
6/4
Đinh
Mão
Mão
10
7/4
Mậu
Thìn
Thìn
11
8/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
9/4
Canh
Ngọ
Ngọ
13
10/4
Tân
Mùi
Mùi
14
11/4
Nhâm
Thân
Thân
15
12/4
Quý
Dậu
Dậu
16
13/4
Giáp
Tuất
Tuất
17
14/4
Ất
Hợi
Hợi
18
15/4
Bính
Tý
Tý
19
16/4
Đinh
Sửu
Sửu
20
17/4
Mậu
Dần
Dần
21
18/4
Kỷ
Mão
Mão
22
19/4
Canh
Thìn
Thìn
23
20/4
Tân
Tỵ
Tỵ
24
21/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
22/4
Quý
Mùi
Mùi
26
23/4
Giáp
Thân
Thân
27
24/4
Ất
Dậu
Dậu
28
25/4
Bính
Tuất
Tuất
29
26/4
Đinh
Hợi
Hợi
30
27/4
Mậu
Tý
Tý
31
28/4
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
