CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/8
Nhâm
Tuất
Tuất
2
5/8
Quý
Hợi
Hợi
3
6/8
Giáp
Tý
Tý
4
7/8
Ất
Sửu
Sửu
5
8/8
Bính
Dần
Dần
6
9/8
Đinh
Mão
Mão
7
10/8
Mậu
Thìn
Thìn
8
11/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
12/8
Canh
Ngọ
Ngọ
10
13/8
Tân
Mùi
Mùi
11
14/8
Nhâm
Thân
Thân
12
15/8
Quý
Dậu
Dậu
13
16/8
Giáp
Tuất
Tuất
14
17/8
Ất
Hợi
Hợi
15
18/8
Bính
Tý
Tý
16
19/8
Đinh
Sửu
Sửu
17
20/8
Mậu
Dần
Dần
18
21/8
Kỷ
Mão
Mão
19
22/8
Canh
Thìn
Thìn
20
23/8
Tân
Tỵ
Tỵ
21
24/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
25/8
Quý
Mùi
Mùi
23
26/8
Giáp
Thân
Thân
24
27/8
Ất
Dậu
Dậu
25
28/8
Bính
Tuất
Tuất
26
29/8
Đinh
Hợi
Hợi
27
30/8
Mậu
Tý
Tý
28
1/9
Kỷ
Sửu
Sửu
29
2/9
Canh
Dần
Dần
30
3/9
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
