CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
26/11
Kỷ
Mùi
Mùi
3
27/11
Canh
Thân
Thân
4
28/11
Tân
Dậu
Dậu
5
29/11
Nhâm
Tuất
Tuất
6
30/11
Quý
Hợi
Hợi
7
1/12
Giáp
Tý
Tý
8
2/12
Ất
Sửu
Sửu
9
3/12
Bính
Dần
Dần
10
4/12
Đinh
Mão
Mão
11
5/12
Mậu
Thìn
Thìn
12
6/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
7/12
Canh
Ngọ
Ngọ
14
8/12
Tân
Mùi
Mùi
15
9/12
Nhâm
Thân
Thân
16
10/12
Quý
Dậu
Dậu
17
11/12
Giáp
Tuất
Tuất
18
12/12
Ất
Hợi
Hợi
19
13/12
Bính
Tý
Tý
20
14/12
Đinh
Sửu
Sửu
21
15/12
Mậu
Dần
Dần
22
16/12
Kỷ
Mão
Mão
23
17/12
Canh
Thìn
Thìn
24
18/12
Tân
Tỵ
Tỵ
25
19/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
20/12
Quý
Mùi
Mùi
27
21/12
Giáp
Thân
Thân
28
22/12
Ất
Dậu
Dậu
29
23/12
Bính
Tuất
Tuất
30
24/12
Đinh
Hợi
Hợi
31
25/12
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
