CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/7
Tân
Mão
Mão
2
3/7
Nhâm
Thìn
Thìn
3
4/7
Quý
Tỵ
Tỵ
4
5/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
6/7
Ất
Mùi
Mùi
6
7/7
Bính
Thân
Thân
7
8/7
Đinh
Dậu
Dậu
8
9/7
Mậu
Tuất
Tuất
9
10/7
Kỷ
Hợi
Hợi
10
11/7
Canh
Tý
Tý
11
12/7
Tân
Sửu
Sửu
12
13/7
Nhâm
Dần
Dần
13
14/7
Quý
Mão
Mão
14
15/7
Giáp
Thìn
Thìn
15
16/7
Ất
Tỵ
Tỵ
16
17/7
Bính
Ngọ
Ngọ
17
18/7
Đinh
Mùi
Mùi
18
19/7
Mậu
Thân
Thân
19
20/7
Kỷ
Dậu
Dậu
20
21/7
Canh
Tuất
Tuất
21
22/7
Tân
Hợi
Hợi
22
23/7
Nhâm
Tý
Tý
23
24/7
Quý
Sửu
Sửu
24
25/7
Giáp
Dần
Dần
25
26/7
Ất
Mão
Mão
26
27/7
Bính
Thìn
Thìn
27
28/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
29/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
1/8
Kỷ
Mùi
Mùi
30
2/8
Canh
Thân
Thân
31
3/8
Tân
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
