CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
27/1
Kỷ
Mùi
Mùi
3
28/1
Canh
Thân
Thân
4
29/1
Tân
Dậu
Dậu
5
30/1
Nhâm
Tuất
Tuất
6
1/2
Quý
Hợi
Hợi
7
2/2
Giáp
Tý
Tý
8
3/2
Ất
Sửu
Sửu
9
4/2
Bính
Dần
Dần
10
5/2
Đinh
Mão
Mão
11
6/2
Mậu
Thìn
Thìn
12
7/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
8/2
Canh
Ngọ
Ngọ
14
9/2
Tân
Mùi
Mùi
15
10/2
Nhâm
Thân
Thân
16
11/2
Quý
Dậu
Dậu
17
12/2
Giáp
Tuất
Tuất
18
13/2
Ất
Hợi
Hợi
19
14/2
Bính
Tý
Tý
20
15/2
Đinh
Sửu
Sửu
21
16/2
Mậu
Dần
Dần
22
17/2
Kỷ
Mão
Mão
23
18/2
Canh
Thìn
Thìn
24
19/2
Tân
Tỵ
Tỵ
25
20/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
21/2
Quý
Mùi
Mùi
27
22/2
Giáp
Thân
Thân
28
23/2
Ất
Dậu
Dậu
29
24/2
Bính
Tuất
Tuất
30
25/2
Đinh
Hợi
Hợi
31
26/2
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2000
Tháng 01/2000Tháng 02/2000Tháng 03/2000Tháng 04/2000Tháng 05/2000Tháng 06/2000Tháng 07/2000Tháng 08/2000Tháng 09/2000Tháng 10/2000Tháng 11/2000Tháng 12/2000
