CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/5
Bính
Tuất
Tuất
2
26/5
Đinh
Hợi
Hợi
3
27/5
Mậu
Tý
Tý
4
28/5
Kỷ
Sửu
Sửu
5
29/5
Canh
Dần
Dần
6
1/6
Tân
Mão
Mão
7
2/6
Nhâm
Thìn
Thìn
8
3/6
Quý
Tỵ
Tỵ
9
4/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
5/6
Ất
Mùi
Mùi
11
6/6
Bính
Thân
Thân
12
7/6
Đinh
Dậu
Dậu
13
8/6
Mậu
Tuất
Tuất
14
9/6
Kỷ
Hợi
Hợi
15
10/6
Canh
Tý
Tý
16
11/6
Tân
Sửu
Sửu
17
12/6
Nhâm
Dần
Dần
18
13/6
Quý
Mão
Mão
19
14/6
Giáp
Thìn
Thìn
20
15/6
Ất
Tỵ
Tỵ
21
16/6
Bính
Ngọ
Ngọ
22
17/6
Đinh
Mùi
Mùi
23
18/6
Mậu
Thân
Thân
24
19/6
Kỷ
Dậu
Dậu
25
20/6
Canh
Tuất
Tuất
26
21/6
Tân
Hợi
Hợi
27
22/6
Nhâm
Tý
Tý
28
23/6
Quý
Sửu
Sửu
29
24/6
Giáp
Dần
Dần
30
25/6
Ất
Mão
Mão
31
26/6
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
