CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/1
Giáp
Thân
Thân
2
22/1
Ất
Dậu
Dậu
3
23/1
Bính
Tuất
Tuất
4
24/1
Đinh
Hợi
Hợi
5
25/1
Mậu
Tý
Tý
6
26/1
Kỷ
Sửu
Sửu
7
27/1
Canh
Dần
Dần
8
28/1
Tân
Mão
Mão
9
29/1
Nhâm
Thìn
Thìn
10
1/2
Quý
Tỵ
Tỵ
11
2/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
3/2
Ất
Mùi
Mùi
13
4/2
Bính
Thân
Thân
14
5/2
Đinh
Dậu
Dậu
15
6/2
Mậu
Tuất
Tuất
16
7/2
Kỷ
Hợi
Hợi
17
8/2
Canh
Tý
Tý
18
9/2
Tân
Sửu
Sửu
19
10/2
Nhâm
Dần
Dần
20
11/2
Quý
Mão
Mão
21
12/2
Giáp
Thìn
Thìn
22
13/2
Ất
Tỵ
Tỵ
23
14/2
Bính
Ngọ
Ngọ
24
15/2
Đinh
Mùi
Mùi
25
16/2
Mậu
Thân
Thân
26
17/2
Kỷ
Dậu
Dậu
27
18/2
Canh
Tuất
Tuất
28
19/2
Tân
Hợi
Hợi
29
20/2
Nhâm
Tý
Tý
30
21/2
Quý
Sửu
Sửu
31
22/2
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
