CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
28/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
29/6
Kỷ
Mùi
Mùi
4
30/6
Canh
Thân
Thân
5
1/7
Tân
Dậu
Dậu
6
2/7
Nhâm
Tuất
Tuất
7
3/7
Quý
Hợi
Hợi
8
4/7
Giáp
Tý
Tý
9
5/7
Ất
Sửu
Sửu
10
6/7
Bính
Dần
Dần
11
7/7
Đinh
Mão
Mão
12
8/7
Mậu
Thìn
Thìn
13
9/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
10/7
Canh
Ngọ
Ngọ
15
11/7
Tân
Mùi
Mùi
16
12/7
Nhâm
Thân
Thân
17
13/7
Quý
Dậu
Dậu
18
14/7
Giáp
Tuất
Tuất
19
15/7
Ất
Hợi
Hợi
20
16/7
Bính
Tý
Tý
21
17/7
Đinh
Sửu
Sửu
22
18/7
Mậu
Dần
Dần
23
19/7
Kỷ
Mão
Mão
24
20/7
Canh
Thìn
Thìn
25
21/7
Tân
Tỵ
Tỵ
26
22/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
23/7
Quý
Mùi
Mùi
28
24/7
Giáp
Thân
Thân
29
25/7
Ất
Dậu
Dậu
30
26/7
Bính
Tuất
Tuất
31
27/7
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
