CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
29/8
Kỷ
Mùi
Mùi
3
1/9
Canh
Thân
Thân
4
2/9
Tân
Dậu
Dậu
5
3/9
Nhâm
Tuất
Tuất
6
4/9
Quý
Hợi
Hợi
7
5/9
Giáp
Tý
Tý
8
6/9
Ất
Sửu
Sửu
9
7/9
Bính
Dần
Dần
10
8/9
Đinh
Mão
Mão
11
9/9
Mậu
Thìn
Thìn
12
10/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
11/9
Canh
Ngọ
Ngọ
14
12/9
Tân
Mùi
Mùi
15
13/9
Nhâm
Thân
Thân
16
14/9
Quý
Dậu
Dậu
17
15/9
Giáp
Tuất
Tuất
18
16/9
Ất
Hợi
Hợi
19
17/9
Bính
Tý
Tý
20
18/9
Đinh
Sửu
Sửu
21
19/9
Mậu
Dần
Dần
22
20/9
Kỷ
Mão
Mão
23
21/9
Canh
Thìn
Thìn
24
22/9
Tân
Tỵ
Tỵ
25
23/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
24/9
Quý
Mùi
Mùi
27
25/9
Giáp
Thân
Thân
28
26/9
Ất
Dậu
Dậu
29
27/9
Bính
Tuất
Tuất
30
28/9
Đinh
Hợi
Hợi
31
29/9
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
