CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/12
Bính
Thìn
Thìn
2
24/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
25/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
26/12
Kỷ
Mùi
Mùi
5
27/12
Canh
Thân
Thân
6
28/12
Tân
Dậu
Dậu
7
29/12
Nhâm
Tuất
Tuất
8
30/12
Quý
Hợi
Hợi
9
1/1
Giáp
Tý
Tý
10
2/1
Ất
Sửu
Sửu
11
3/1
Bính
Dần
Dần
12
4/1
Đinh
Mão
Mão
13
5/1
Mậu
Thìn
Thìn
14
6/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
7/1
Canh
Ngọ
Ngọ
16
8/1
Tân
Mùi
Mùi
17
9/1
Nhâm
Thân
Thân
18
10/1
Quý
Dậu
Dậu
19
11/1
Giáp
Tuất
Tuất
20
12/1
Ất
Hợi
Hợi
21
13/1
Bính
Tý
Tý
22
14/1
Đinh
Sửu
Sửu
23
15/1
Mậu
Dần
Dần
24
16/1
Kỷ
Mão
Mão
25
17/1
Canh
Thìn
Thìn
26
18/1
Tân
Tỵ
Tỵ
27
19/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
20/1
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
