CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/4
Bính
Thìn
Thìn
2
26/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
27/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
28/4
Kỷ
Mùi
Mùi
5
29/4
Canh
Thân
Thân
6
30/4
Tân
Dậu
Dậu
7
1/5
Nhâm
Tuất
Tuất
8
2/5
Quý
Hợi
Hợi
9
3/5
Giáp
Tý
Tý
10
4/5
Ất
Sửu
Sửu
11
5/5
Bính
Dần
Dần
12
6/5
Đinh
Mão
Mão
13
7/5
Mậu
Thìn
Thìn
14
8/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
9/5
Canh
Ngọ
Ngọ
16
10/5
Tân
Mùi
Mùi
17
11/5
Nhâm
Thân
Thân
18
12/5
Quý
Dậu
Dậu
19
13/5
Giáp
Tuất
Tuất
20
14/5
Ất
Hợi
Hợi
21
15/5
Bính
Tý
Tý
22
16/5
Đinh
Sửu
Sửu
23
17/5
Mậu
Dần
Dần
24
18/5
Kỷ
Mão
Mão
25
19/5
Canh
Thìn
Thìn
26
20/5
Tân
Tỵ
Tỵ
27
21/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
22/5
Quý
Mùi
Mùi
29
23/5
Giáp
Thân
Thân
30
24/5
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
