CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/3
Ất
Dậu
Dậu
2
24/3
Bính
Tuất
Tuất
3
25/3
Đinh
Hợi
Hợi
4
26/3
Mậu
Tý
Tý
5
27/3
Kỷ
Sửu
Sửu
6
28/3
Canh
Dần
Dần
7
29/3
Tân
Mão
Mão
8
1/4
Nhâm
Thìn
Thìn
9
2/4
Quý
Tỵ
Tỵ
10
3/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
4/4
Ất
Mùi
Mùi
12
5/4
Bính
Thân
Thân
13
6/4
Đinh
Dậu
Dậu
14
7/4
Mậu
Tuất
Tuất
15
8/4
Kỷ
Hợi
Hợi
16
9/4
Canh
Tý
Tý
17
10/4
Tân
Sửu
Sửu
18
11/4
Nhâm
Dần
Dần
19
12/4
Quý
Mão
Mão
20
13/4
Giáp
Thìn
Thìn
21
14/4
Ất
Tỵ
Tỵ
22
15/4
Bính
Ngọ
Ngọ
23
16/4
Đinh
Mùi
Mùi
24
17/4
Mậu
Thân
Thân
25
18/4
Kỷ
Dậu
Dậu
26
19/4
Canh
Tuất
Tuất
27
20/4
Tân
Hợi
Hợi
28
21/4
Nhâm
Tý
Tý
29
22/4
Quý
Sửu
Sửu
30
23/4
Giáp
Dần
Dần
31
24/4
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2005
Tháng 01/2005Tháng 02/2005Tháng 03/2005Tháng 04/2005Tháng 05/2005Tháng 06/2005Tháng 07/2005Tháng 08/2005Tháng 09/2005Tháng 10/2005Tháng 11/2005Tháng 12/2005
