CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
24/5
Canh
Ngọ
Ngọ
3
25/5
Tân
Mùi
Mùi
4
26/5
Nhâm
Thân
Thân
5
27/5
Quý
Dậu
Dậu
6
28/5
Giáp
Tuất
Tuất
7
29/5
Ất
Hợi
Hợi
8
1/6
Bính
Tý
Tý
9
2/6
Đinh
Sửu
Sửu
10
3/6
Mậu
Dần
Dần
11
4/6
Kỷ
Mão
Mão
12
5/6
Canh
Thìn
Thìn
13
6/6
Tân
Tỵ
Tỵ
14
7/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
8/6
Quý
Mùi
Mùi
16
9/6
Giáp
Thân
Thân
17
10/6
Ất
Dậu
Dậu
18
11/6
Bính
Tuất
Tuất
19
12/6
Đinh
Hợi
Hợi
20
13/6
Mậu
Tý
Tý
21
14/6
Kỷ
Sửu
Sửu
22
15/6
Canh
Dần
Dần
23
16/6
Tân
Mão
Mão
24
17/6
Nhâm
Thìn
Thìn
25
18/6
Quý
Tỵ
Tỵ
26
19/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
20/6
Ất
Mùi
Mùi
28
21/6
Bính
Thân
Thân
29
22/6
Đinh
Dậu
Dậu
30
23/6
Mậu
Tuất
Tuất
31
24/6
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
