CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/12
Mậu
Tuất
Tuất
2
21/12
Kỷ
Hợi
Hợi
3
22/12
Canh
Tý
Tý
4
23/12
Tân
Sửu
Sửu
5
24/12
Nhâm
Dần
Dần
6
25/12
Quý
Mão
Mão
7
26/12
Giáp
Thìn
Thìn
8
27/12
Ất
Tỵ
Tỵ
9
28/12
Bính
Ngọ
Ngọ
10
29/12
Đinh
Mùi
Mùi
11
30/12
Mậu
Thân
Thân
12
1/1
Kỷ
Dậu
Dậu
13
2/1
Canh
Tuất
Tuất
14
3/1
Tân
Hợi
Hợi
15
4/1
Nhâm
Tý
Tý
16
5/1
Quý
Sửu
Sửu
17
6/1
Giáp
Dần
Dần
18
7/1
Ất
Mão
Mão
19
8/1
Bính
Thìn
Thìn
20
9/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
10/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
11/1
Kỷ
Mùi
Mùi
23
12/1
Canh
Thân
Thân
24
13/1
Tân
Dậu
Dậu
25
14/1
Nhâm
Tuất
Tuất
26
15/1
Quý
Hợi
Hợi
27
16/1
Giáp
Tý
Tý
28
17/1
Ất
Sửu
Sửu
29
18/1
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
