CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/3
Mậu
Thìn
Thìn
2
22/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
23/3
Canh
Ngọ
Ngọ
4
24/3
Tân
Mùi
Mùi
5
25/3
Nhâm
Thân
Thân
6
26/3
Quý
Dậu
Dậu
7
27/3
Giáp
Tuất
Tuất
8
28/3
Ất
Hợi
Hợi
9
29/3
Bính
Tý
Tý
10
1/4
Đinh
Sửu
Sửu
11
2/4
Mậu
Dần
Dần
12
3/4
Kỷ
Mão
Mão
13
4/4
Canh
Thìn
Thìn
14
5/4
Tân
Tỵ
Tỵ
15
6/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
7/4
Quý
Mùi
Mùi
17
8/4
Giáp
Thân
Thân
18
9/4
Ất
Dậu
Dậu
19
10/4
Bính
Tuất
Tuất
20
11/4
Đinh
Hợi
Hợi
21
12/4
Mậu
Tý
Tý
22
13/4
Kỷ
Sửu
Sửu
23
14/4
Canh
Dần
Dần
24
15/4
Tân
Mão
Mão
25
16/4
Nhâm
Thìn
Thìn
26
17/4
Quý
Tỵ
Tỵ
27
18/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
19/4
Ất
Mùi
Mùi
29
20/4
Bính
Thân
Thân
30
21/4
Đinh
Dậu
Dậu
31
22/4
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
