CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/10
Nhâm
Dần
Dần
2
1/11
Quý
Mão
Mão
3
2/11
Giáp
Thìn
Thìn
4
3/11
Ất
Tỵ
Tỵ
5
4/11
Bính
Ngọ
Ngọ
6
5/11
Đinh
Mùi
Mùi
7
6/11
Mậu
Thân
Thân
8
7/11
Kỷ
Dậu
Dậu
9
8/11
Canh
Tuất
Tuất
10
9/11
Tân
Hợi
Hợi
11
10/11
Nhâm
Tý
Tý
12
11/11
Quý
Sửu
Sửu
13
12/11
Giáp
Dần
Dần
14
13/11
Ất
Mão
Mão
15
14/11
Bính
Thìn
Thìn
16
15/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
16/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
17/11
Kỷ
Mùi
Mùi
19
18/11
Canh
Thân
Thân
20
19/11
Tân
Dậu
Dậu
21
20/11
Nhâm
Tuất
Tuất
22
21/11
Quý
Hợi
Hợi
23
22/11
Giáp
Tý
Tý
24
23/11
Ất
Sửu
Sửu
25
24/11
Bính
Dần
Dần
26
25/11
Đinh
Mão
Mão
27
26/11
Mậu
Thìn
Thìn
28
27/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
28/11
Canh
Ngọ
Ngọ
30
29/11
Tân
Mùi
Mùi
31
30/11
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
