CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/6
Canh
Tý
Tý
2
26/6
Tân
Sửu
Sửu
3
27/6
Nhâm
Dần
Dần
4
28/6
Quý
Mão
Mão
5
29/6
Giáp
Thìn
Thìn
6
1/7
Ất
Tỵ
Tỵ
7
2/7
Bính
Ngọ
Ngọ
8
3/7
Đinh
Mùi
Mùi
9
4/7
Mậu
Thân
Thân
10
5/7
Kỷ
Dậu
Dậu
11
6/7
Canh
Tuất
Tuất
12
7/7
Tân
Hợi
Hợi
13
8/7
Nhâm
Tý
Tý
14
9/7
Quý
Sửu
Sửu
15
10/7
Giáp
Dần
Dần
16
11/7
Ất
Mão
Mão
17
12/7
Bính
Thìn
Thìn
18
13/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
14/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
15/7
Kỷ
Mùi
Mùi
21
16/7
Canh
Thân
Thân
22
17/7
Tân
Dậu
Dậu
23
18/7
Nhâm
Tuất
Tuất
24
19/7
Quý
Hợi
Hợi
25
20/7
Giáp
Tý
Tý
26
21/7
Ất
Sửu
Sửu
27
22/7
Bính
Dần
Dần
28
23/7
Đinh
Mão
Mão
29
24/7
Mậu
Thìn
Thìn
30
25/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
26/7
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
