CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/8
Tân
Sửu
Sửu
2
28/8
Nhâm
Dần
Dần
3
29/8
Quý
Mão
Mão
4
1/9
Giáp
Thìn
Thìn
5
2/9
Ất
Tỵ
Tỵ
6
3/9
Bính
Ngọ
Ngọ
7
4/9
Đinh
Mùi
Mùi
8
5/9
Mậu
Thân
Thân
9
6/9
Kỷ
Dậu
Dậu
10
7/9
Canh
Tuất
Tuất
11
8/9
Tân
Hợi
Hợi
12
9/9
Nhâm
Tý
Tý
13
10/9
Quý
Sửu
Sửu
14
11/9
Giáp
Dần
Dần
15
12/9
Ất
Mão
Mão
16
13/9
Bính
Thìn
Thìn
17
14/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
15/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
16/9
Kỷ
Mùi
Mùi
20
17/9
Canh
Thân
Thân
21
18/9
Tân
Dậu
Dậu
22
19/9
Nhâm
Tuất
Tuất
23
20/9
Quý
Hợi
Hợi
24
21/9
Giáp
Tý
Tý
25
22/9
Ất
Sửu
Sửu
26
23/9
Bính
Dần
Dần
27
24/9
Đinh
Mão
Mão
28
25/9
Mậu
Thìn
Thìn
29
26/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
27/9
Canh
Ngọ
Ngọ
31
28/9
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1956
Tháng 01/1956Tháng 02/1956Tháng 03/1956Tháng 04/1956Tháng 05/1956Tháng 06/1956Tháng 07/1956Tháng 08/1956Tháng 09/1956Tháng 10/1956Tháng 11/1956Tháng 12/1956
