CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/8
Tân
Sửu
Sửu
2
22/8
Nhâm
Dần
Dần
3
23/8
Quý
Mão
Mão
4
24/8
Giáp
Thìn
Thìn
5
25/8
Ất
Tỵ
Tỵ
6
26/8
Bính
Ngọ
Ngọ
7
27/8
Đinh
Mùi
Mùi
8
28/8
Mậu
Thân
Thân
9
29/8
Kỷ
Dậu
Dậu
10
1/9
Canh
Tuất
Tuất
11
2/9
Tân
Hợi
Hợi
12
3/9
Nhâm
Tý
Tý
13
4/9
Quý
Sửu
Sửu
14
5/9
Giáp
Dần
Dần
15
6/9
Ất
Mão
Mão
16
7/9
Bính
Thìn
Thìn
17
8/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
9/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
10/9
Kỷ
Mùi
Mùi
20
11/9
Canh
Thân
Thân
21
12/9
Tân
Dậu
Dậu
22
13/9
Nhâm
Tuất
Tuất
23
14/9
Quý
Hợi
Hợi
24
15/9
Giáp
Tý
Tý
25
16/9
Ất
Sửu
Sửu
26
17/9
Bính
Dần
Dần
27
18/9
Đinh
Mão
Mão
28
19/9
Mậu
Thìn
Thìn
29
20/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
21/9
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
