CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/4
Mậu
Tuất
Tuất
2
17/4
Kỷ
Hợi
Hợi
3
18/4
Canh
Tý
Tý
4
19/4
Tân
Sửu
Sửu
5
20/4
Nhâm
Dần
Dần
6
21/4
Quý
Mão
Mão
7
22/4
Giáp
Thìn
Thìn
8
23/4
Ất
Tỵ
Tỵ
9
24/4
Bính
Ngọ
Ngọ
10
25/4
Đinh
Mùi
Mùi
11
26/4
Mậu
Thân
Thân
12
27/4
Kỷ
Dậu
Dậu
13
28/4
Canh
Tuất
Tuất
14
29/4
Tân
Hợi
Hợi
15
30/4
Nhâm
Tý
Tý
16
1/5
Quý
Sửu
Sửu
17
2/5
Giáp
Dần
Dần
18
3/5
Ất
Mão
Mão
19
4/5
Bính
Thìn
Thìn
20
5/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
6/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
7/5
Kỷ
Mùi
Mùi
23
8/5
Canh
Thân
Thân
24
9/5
Tân
Dậu
Dậu
25
10/5
Nhâm
Tuất
Tuất
26
11/5
Quý
Hợi
Hợi
27
12/5
Giáp
Tý
Tý
28
13/5
Ất
Sửu
Sửu
29
14/5
Bính
Dần
Dần
30
15/5
Đinh
Mão
Mão
31
16/5
Mậu
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
