CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/3
Mậu
Thìn
Thìn
2
16/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
17/3
Canh
Ngọ
Ngọ
4
18/3
Tân
Mùi
Mùi
5
19/3
Nhâm
Thân
Thân
6
20/3
Quý
Dậu
Dậu
7
21/3
Giáp
Tuất
Tuất
8
22/3
Ất
Hợi
Hợi
9
23/3
Bính
Tý
Tý
10
24/3
Đinh
Sửu
Sửu
11
25/3
Mậu
Dần
Dần
12
26/3
Kỷ
Mão
Mão
13
27/3
Canh
Thìn
Thìn
14
28/3
Tân
Tỵ
Tỵ
15
29/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
1/4
Quý
Mùi
Mùi
17
2/4
Giáp
Thân
Thân
18
3/4
Ất
Dậu
Dậu
19
4/4
Bính
Tuất
Tuất
20
5/4
Đinh
Hợi
Hợi
21
6/4
Mậu
Tý
Tý
22
7/4
Kỷ
Sửu
Sửu
23
8/4
Canh
Dần
Dần
24
9/4
Tân
Mão
Mão
25
10/4
Nhâm
Thìn
Thìn
26
11/4
Quý
Tỵ
Tỵ
27
12/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
13/4
Ất
Mùi
Mùi
29
14/4
Bính
Thân
Thân
30
15/4
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
