CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Canh
Tý
Tý
2
20/6
Tân
Sửu
Sửu
3
21/6
Nhâm
Dần
Dần
4
22/6
Quý
Mão
Mão
5
23/6
Giáp
Thìn
Thìn
6
24/6
Ất
Tỵ
Tỵ
7
25/6
Bính
Ngọ
Ngọ
8
26/6
Đinh
Mùi
Mùi
9
27/6
Mậu
Thân
Thân
10
28/6
Kỷ
Dậu
Dậu
11
29/6
Canh
Tuất
Tuất
12
1/7
Tân
Hợi
Hợi
13
2/7
Nhâm
Tý
Tý
14
3/7
Quý
Sửu
Sửu
15
4/7
Giáp
Dần
Dần
16
5/7
Ất
Mão
Mão
17
6/7
Bính
Thìn
Thìn
18
7/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
8/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
9/7
Kỷ
Mùi
Mùi
21
10/7
Canh
Thân
Thân
22
11/7
Tân
Dậu
Dậu
23
12/7
Nhâm
Tuất
Tuất
24
13/7
Quý
Hợi
Hợi
25
14/7
Giáp
Tý
Tý
26
15/7
Ất
Sửu
Sửu
27
16/7
Bính
Dần
Dần
28
17/7
Đinh
Mão
Mão
29
18/7
Mậu
Thìn
Thìn
30
19/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
