CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/2
Đinh
Dậu
Dậu
2
14/2
Mậu
Tuất
Tuất
3
15/2
Kỷ
Hợi
Hợi
4
16/2
Canh
Tý
Tý
5
17/2
Tân
Sửu
Sửu
6
18/2
Nhâm
Dần
Dần
7
19/2
Quý
Mão
Mão
8
20/2
Giáp
Thìn
Thìn
9
21/2
Ất
Tỵ
Tỵ
10
22/2
Bính
Ngọ
Ngọ
11
23/2
Đinh
Mùi
Mùi
12
24/2
Mậu
Thân
Thân
13
25/2
Kỷ
Dậu
Dậu
14
26/2
Canh
Tuất
Tuất
15
27/2
Tân
Hợi
Hợi
16
28/2
Nhâm
Tý
Tý
17
29/2
Quý
Sửu
Sửu
18
1/3
Giáp
Dần
Dần
19
2/3
Ất
Mão
Mão
20
3/3
Bính
Thìn
Thìn
21
4/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
5/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
6/3
Kỷ
Mùi
Mùi
24
7/3
Canh
Thân
Thân
25
8/3
Tân
Dậu
Dậu
26
9/3
Nhâm
Tuất
Tuất
27
10/3
Quý
Hợi
Hợi
28
11/3
Giáp
Tý
Tý
29
12/3
Ất
Sửu
Sửu
30
13/3
Bính
Dần
Dần
31
14/3
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
