CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
18/5
Canh
Ngọ
Ngọ
3
19/5
Tân
Mùi
Mùi
4
20/5
Nhâm
Thân
Thân
5
21/5
Quý
Dậu
Dậu
6
22/5
Giáp
Tuất
Tuất
7
23/5
Ất
Hợi
Hợi
8
24/5
Bính
Tý
Tý
9
25/5
Đinh
Sửu
Sửu
10
26/5
Mậu
Dần
Dần
11
27/5
Kỷ
Mão
Mão
12
28/5
Canh
Thìn
Thìn
13
29/5
Tân
Tỵ
Tỵ
14
1/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
2/6
Quý
Mùi
Mùi
16
3/6
Giáp
Thân
Thân
17
4/6
Ất
Dậu
Dậu
18
5/6
Bính
Tuất
Tuất
19
6/6
Đinh
Hợi
Hợi
20
7/6
Mậu
Tý
Tý
21
8/6
Kỷ
Sửu
Sửu
22
9/6
Canh
Dần
Dần
23
10/6
Tân
Mão
Mão
24
11/6
Nhâm
Thìn
Thìn
25
12/6
Quý
Tỵ
Tỵ
26
13/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
14/6
Ất
Mùi
Mùi
28
15/6
Bính
Thân
Thân
29
16/6
Đinh
Dậu
Dậu
30
17/6
Mậu
Tuất
Tuất
31
18/6
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
