CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/7
Canh
Ngọ
Ngọ
2
21/7
Tân
Mùi
Mùi
3
22/7
Nhâm
Thân
Thân
4
23/7
Quý
Dậu
Dậu
5
24/7
Giáp
Tuất
Tuất
6
25/7
Ất
Hợi
Hợi
7
26/7
Bính
Tý
Tý
8
27/7
Đinh
Sửu
Sửu
9
28/7
Mậu
Dần
Dần
10
29/7
Kỷ
Mão
Mão
11
30/7
Canh
Thìn
Thìn
12
1/8
Tân
Tỵ
Tỵ
13
2/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
3/8
Quý
Mùi
Mùi
15
4/8
Giáp
Thân
Thân
16
5/8
Ất
Dậu
Dậu
17
6/8
Bính
Tuất
Tuất
18
7/8
Đinh
Hợi
Hợi
19
8/8
Mậu
Tý
Tý
20
9/8
Kỷ
Sửu
Sửu
21
10/8
Canh
Dần
Dần
22
11/8
Tân
Mão
Mão
23
12/8
Nhâm
Thìn
Thìn
24
13/8
Quý
Tỵ
Tỵ
25
14/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
15/8
Ất
Mùi
Mùi
27
16/8
Bính
Thân
Thân
28
17/8
Đinh
Dậu
Dậu
29
18/8
Mậu
Tuất
Tuất
30
19/8
Kỷ
Hợi
Hợi
31
20/8
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2053
Tháng 01/2053Tháng 02/2053Tháng 03/2053Tháng 04/2053Tháng 05/2053Tháng 06/2053Tháng 07/2053Tháng 08/2053Tháng 09/2053Tháng 10/2053Tháng 11/2053Tháng 12/2053
