CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/11
Đinh
Hợi
Hợi
2
21/11
Mậu
Tý
Tý
3
22/11
Kỷ
Sửu
Sửu
4
23/11
Canh
Dần
Dần
5
24/11
Tân
Mão
Mão
6
25/11
Nhâm
Thìn
Thìn
7
26/11
Quý
Tỵ
Tỵ
8
27/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
28/11
Ất
Mùi
Mùi
10
29/11
Bính
Thân
Thân
11
30/11
Đinh
Dậu
Dậu
12
1/12
Mậu
Tuất
Tuất
13
2/12
Kỷ
Hợi
Hợi
14
3/12
Canh
Tý
Tý
15
4/12
Tân
Sửu
Sửu
16
5/12
Nhâm
Dần
Dần
17
6/12
Quý
Mão
Mão
18
7/12
Giáp
Thìn
Thìn
19
8/12
Ất
Tỵ
Tỵ
20
9/12
Bính
Ngọ
Ngọ
21
10/12
Đinh
Mùi
Mùi
22
11/12
Mậu
Thân
Thân
23
12/12
Kỷ
Dậu
Dậu
24
13/12
Canh
Tuất
Tuất
25
14/12
Tân
Hợi
Hợi
26
15/12
Nhâm
Tý
Tý
27
16/12
Quý
Sửu
Sửu
28
17/12
Giáp
Dần
Dần
29
18/12
Ất
Mão
Mão
30
19/12
Bính
Thìn
Thìn
31
20/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1994
Tháng 01/1994Tháng 02/1994Tháng 03/1994Tháng 04/1994Tháng 05/1994Tháng 06/1994Tháng 07/1994Tháng 08/1994Tháng 09/1994Tháng 10/1994Tháng 11/1994Tháng 12/1994
