CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/9
Tân
Mão
Mão
2
29/9
Nhâm
Thìn
Thìn
3
1/10
Quý
Tỵ
Tỵ
4
2/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
3/10
Ất
Mùi
Mùi
6
4/10
Bính
Thân
Thân
7
5/10
Đinh
Dậu
Dậu
8
6/10
Mậu
Tuất
Tuất
9
7/10
Kỷ
Hợi
Hợi
10
8/10
Canh
Tý
Tý
11
9/10
Tân
Sửu
Sửu
12
10/10
Nhâm
Dần
Dần
13
11/10
Quý
Mão
Mão
14
12/10
Giáp
Thìn
Thìn
15
13/10
Ất
Tỵ
Tỵ
16
14/10
Bính
Ngọ
Ngọ
17
15/10
Đinh
Mùi
Mùi
18
16/10
Mậu
Thân
Thân
19
17/10
Kỷ
Dậu
Dậu
20
18/10
Canh
Tuất
Tuất
21
19/10
Tân
Hợi
Hợi
22
20/10
Nhâm
Tý
Tý
23
21/10
Quý
Sửu
Sửu
24
22/10
Giáp
Dần
Dần
25
23/10
Ất
Mão
Mão
26
24/10
Bính
Thìn
Thìn
27
25/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
26/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
27/10
Kỷ
Mùi
Mùi
30
28/10
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1994
Tháng 01/1994Tháng 02/1994Tháng 03/1994Tháng 04/1994Tháng 05/1994Tháng 06/1994Tháng 07/1994Tháng 08/1994Tháng 09/1994Tháng 10/1994Tháng 11/1994Tháng 12/1994
